Đang tải âm thanh...

ที่ชมการแสดงรูปครึ่งวงกลมกลางแจ้ง

Phát âm

Nhà hát ngoài trời hình bán nguyệt

Ví dụ 1

Phát âm

นักท่องเที่ยวมาชมการแสดงที่ชมการแสดงรูปครึ่งวงกลมกลางแจ้ง

Du khách đến xem biểu diễn tại nhà hát ngoài trời hình bán nguyệt.

Ví dụ 2

Phát âm

สถานที่แห่งนี้มีที่ชมการแสดงรูปครึ่งวงกลมกลางแจ้งที่สวยงาม

Nơi này có một nhà hát ngoài trời hình bán nguyệt rất đẹp.

ที่ชมการแสดงรูปครึ่งวงกลมกลางแจ้ง - Nhà hát ngoài trời hình bán nguyệt

ยิงธนู

Phát âm

Bắn cung

Ví dụ 1

Phát âm

เขากำลังฝึกยิงธนูเพื่อเตรียมตัวแข่งขัน

Anh ấy đang luyện tập bắn cung để chuẩn bị thi đấu.

Ví dụ 2

Phát âm

การยิงธนูต้องใช้ความสมาธิและสายตาที่แม่นยำ

Môn bắn cung đòi hỏi sự tập trung và ánh mắt chính xác.

ยิงธนู - Bắn cung

สนามกีฬา

Phát âm

Sân vận động

Ví dụ 1

Phát âm

แฟนบอลหลายพันคนมารวมตัวกันที่สนามกีฬา

Hàng nghìn người hâm mộ bóng đá tập trung tại sân vận động.

Ví dụ 2

Phát âm

สนามกีฬาแห่งนี้เพิ่งปรับปรุงใหม่เพื่อรองรับการแข่งขัน

Sân vận động này vừa được nâng cấp để phục vụ giải đấu.

สนามกีฬา - Sân vận động

ลูกธนู

Phát âm

Mũi tên

Ví dụ 1

Phát âm

เขายิงลูกธนูเข้าเข้าเป้าอย่างแม่นยำ

Anh ấy bắn mũi tên trúng đích một cách chính xác.

Ví dụ 2

Phát âm

นักยิงธนูหยิบลูกธนูออกจากซอง

Vận động viên bắn cung lấy mũi tên ra khỏi bao.

ลูกธนู - Mũi tên

กีฬาแบดมินตัน

Phát âm

Môn cầu lông

Ví dụ 1

Phát âm

กีฬาแบดมินตันได้รับความนิยมมากในประเทศไทย

Môn cầu lông rất được ưa chuộng tại Thái Lan.

Ví dụ 2

Phát âm

พวกเราชอบเล่นกีฬาแบดมินตันในช่วงเย็น

Chúng tôi thích chơi môn cầu lông vào buổi chiều.

กีฬาแบดมินตัน - Môn cầu lông

คานทรงตัว

Phát âm

Cầu thăng bằng

Ví dụ 1

Phát âm

นักกีฬาทำคะแนนได้ดีบนคานทรงตัว

Vận động viên đạt điểm số tốt trên cầu thăng bằng.

Ví dụ 2

Phát âm

การฝึกซ้อมบนคานทรงตัวต้องใช้ความระมัดระวัง

Việc luyện tập trên cầu thăng bằng đòi hỏi sự cẩn thận.

คานทรงตัว - Cầu thăng bằng

ด้ามโลหะยาวที่มีน้ำหนัก 2 ข้าง

Phát âm

Tạ đôi (Thanh tạ tay dài)

Ví dụ 1

Phát âm

เขายกด้ามโลหะยาวที่มีน้ำหนัก 2 ข้างเพื่อสร้างกล้ามเนื้อ

Anh ấy nâng tạ đôi để phát triển cơ bắp.

Ví dụ 2

Phát âm

อุปกรณ์นี้คือด้ามโลหะยาวที่มีน้ำหนัก 2 ข้างสำหรับออกกำลังกาย

Thiết bị này là thanh tạ dài có tạ 2 đầu dùng để tập thể dục.

ด้ามโลหะยาวที่มีน้ำหนัก 2 ข้าง - Tạ đôi (Thanh tạ tay dài)

กีฬาเบสบอล

Phát âm

Môn bóng chày

Ví dụ 1

Phát âm

กีฬาเบสบอลเป็นที่นิยมอย่างมากในประเทศญี่ปุ่น

Môn bóng chày rất phổ biến ở Nhật Bản.

Ví dụ 2

Phát âm

เด็กๆ กำลังฝึกเล่นกีฬาเบสบอลที่สนาม

Bọn trẻ đang tập chơi môn bóng chày ở sân.

กีฬาเบสบอล - Môn bóng chày

กีฬาบาสเก็ตบอล

Phát âm

Môn bóng rổ

Ví dụ 1

Phát âm

เขามีความสามารถพิเศษในการเล่นกีฬาบาสเก็ตบอล

Anh ấy có năng khiếu đặc biệt trong việc chơi môn bóng rổ.

Ví dụ 2

Phát âm

การเล่นกีฬาบาสเก็ตบอลช่วยเพิ่มความสูงได้ดี

Chơi môn bóng rổ giúp tăng chiều cao rất tốt.

กีฬาบาสเก็ตบอล - Môn bóng rổ

ไม้ตีลูกเบสบอล

Phát âm

Gậy đánh bóng chày

Ví dụ 1

Phát âm

เขาใช้ไม้ตีลูกเบสบอลตีลูกไปไกลมาก

Anh ấy dùng gậy đánh bóng chày đánh quả bóng đi rất xa.

Ví dụ 2

Phát âm

ไม้ตีลูกเบสบอลอันนี้ทำจากไม้คุณภาพดี

Chiếc gậy đánh bóng chày này được làm từ gỗ chất lượng tốt.

ไม้ตีลูกเบสบอล - Gậy đánh bóng chày

รถจักรยาน

Phát âm

Xe đạp

Ví dụ 1

Phát âm

เขากำลังปั่นรถจักรยานรับลมในสวน

Anh ấy đang đạp xe đạp hóng mát trong công viên.

Ví dụ 2

Phát âm

การขี่รถจักรยานเป็นการออกกำลังกายที่ดีต่อสุขภาพ

Đi xe đạp là một hình thức tập thể dục tốt cho sức khỏe.

รถจักรยาน - Xe đạp

ลูกบิลเลียด

Phát âm

Quả bóng bida

Ví dụ 1

Phát âm

เขาแทงลูกบิลเลียดลงรูได้อย่างแม่นยำ

Anh ấy đánh quả bóng bida vào lỗ một cách chính xác.

Ví dụ 2

Phát âm

ลูกบิลเลียดมีหลายสีและหลายหมายเลข

Quả bóng bida có nhiều màu sắc và số khác nhau.

ลูกบิลเลียด - Quả bóng bida

บิลเลียด

Phát âm

Môn bida

Ví dụ 1

Phát âm

เขานัดเพื่อนไปเล่นบิลเลียดหลังเลิกงาน

Anh ấy hẹn bạn đi chơi bida sau giờ làm.

Ví dụ 2

Phát âm

การเล่นบิลเลียดต้องใช้การคำนวณทิศทางที่แม่นยำ

Chơi môn bida đòi hỏi phải tính toán hướng đi chính xác.

บิลเลียด - Môn bida
Quay lại