Đang tải âm thanh...

สะสมของเก่า

Phát âm

Sưu tầm đồ cổ

Ví dụ 1

Phát âm

คุณตาของฉันชอบสะสมของเก่ามาหลายปีแล้ว

Ông ngoại của tôi thích sưu tầm đồ cổ nhiều năm rồi.

Ví dụ 2

Phát âm

การสะสมของเก่าต้องใช้ความรู้และความอดทนสูง

Việc sưu tầm đồ cổ đòi hỏi kiến thức và sự kiên nhẫn cao.

สะสมของเก่า - Sưu tầm đồ cổ

ทำขนม

Phát âm

Làm bánh

Ví dụ 1

Phát âm

เธอชอบทำขนมให้เพื่อนๆ ชิมในวันเสาร์

Cô ấy thích làm bánh cho bạn bè thưởng thức vào thứ Bảy.

Ví dụ 2

Phát âm

การทำขนมช่วยให้ฉันรู้สึกผ่อนคลาย

Việc làm bánh giúp tôi cảm thấy thư giãn.

ทำขนม - Làm bánh

เล่นบีทบ็อกซ์

Phát âm

Chơi beatbox

Ví dụ 1

Phát âm

น้องชายของเขามีความสามารถในการเล่นบีทบ็อกซ์

Em trai của anh ấy có khả năng chơi beatbox.

Ví dụ 2

Phát âm

เขากำลังฝึกเล่นบีทบ็อกซ์กับเพื่อน

Anh ấy đang luyện tập chơi beatbox cùng bạn.

เล่นบีทบ็อกซ์ - Chơi beatbox

ดูนก

Phát âm

Ngắm chim

Ví dụ 1

Phát âm

พวกเราวางแผนจะไปดูนกที่อุทยานแห่งชาติ

Chúng tôi lên kế hoạch đi ngắm chim ở công viên quốc gia.

Ví dụ 2

Phát âm

การดูนกเป็นงานอดิเรกที่ต้องใช้ความเงียบสงบ

Ngắm chim là một sở thích đòi hỏi sự yên tĩnh.

ดูนก - Ngắm chim

การตั้งแคมป์

Phát âm

Đi cắm trại

Ví dụ 1

Phát âm

ครอบครัวของเราชอบไปตั้งแคมป์ในช่วงฤดูหนาว

Gia đình chúng tôi thích đi cắm trại vào mùa lạnh.

Ví dụ 2

Phát âm

การตั้งแคมป์กลางป่าทำให้ได้สัมผัสธรรมชาติอย่างใกล้ชิด

Việc đi cắm trại giữa rừng giúp tiếp xúc gần gũi với thiên nhiên.

การตั้งแคมป์ - Đi cắm trại

พายเรือแคนู

Phát âm

Chèo thuyền canoe

Ví dụ 1

Phát âm

พวกเขากำลังพายเรือแคนูในแม่น้ำอย่างสนุกสนาน

Họ đang chèo thuyền canoe trên sông rất vui vẻ.

Ví dụ 2

Phát âm

การพายเรือแคนูช่วยออกกำลังกายแขนได้ดีมาก

Chèo thuyền canoe giúp luyện tập cơ tay rất tốt.

พายเรือแคนู - Chèo thuyền canoe

แข่งรถ

Phát âm

Đua xe

Ví dụ 1

Phát âm

เขาชอบดูรายการแข่งรถทางโทรทัศน์

Anh ấy thích xem các chương trình đua xe trên tivi.

Ví dụ 2

Phát âm

สนามแข่งรถแห่งนี้มีความปลอดภัยสูง

Đua xe ở trường đua này có độ an toàn cao.

แข่งรถ - Đua xe

แกะสลัก

Phát âm

Chạm khắc

Ví dụ 1

Phát âm

ช่างฝีมือกำลังแกะสลักไม้เป็นรูปช้าง

Người thợ thủ công đang chạm khắc gỗ thành hình con voi.

Ví dụ 2

Phát âm

การแกะสลักผลไม้เป็นศิลปะที่สวยงามของไทย

Nghệ thuật chạm khắc hoa quả là một nét đẹp nghệ thuật của Thái Lan.

แกะสลัก - Chạm khắc

ทำอาหาร

Phát âm

Nấu ăn

Ví dụ 1

Phát âm

คุณแม่กำลังทำอาหารเย็นอยู่ในครัว

Mẹ đang nấu ăn tối trong bếp.

Ví dụ 2

Phát âm

การทำอาหารกินเองช่วยประหยัดค่าใช้จ่าย

Tự nấu ăn giúp tiết kiệm chi phí.

ทำอาหาร - Nấu ăn

แต่งตัวเลียนแบบการ์ตูน

Phát âm

Hóa trang nhân vật hoạt hình (Cosplay)

Ví dụ 1

Phát âm

วัยรุ่นหลายคนชอบแต่งตัวเลียนแบบการ์ตูนในงานเทศกาล

Nhiều bạn trẻ thích hóa trang nhân vật hoạt hình trong lễ hội.

Ví dụ 2

Phát âm

ชุดแต่งตัวเลียนแบบการ์ตูนชุดนี้ทำด้วยมือ

Bộ đồ hóa trang nhân vật hoạt hình này được làm bằng tay.

แต่งตัวเลียนแบบการ์ตูน - Hóa trang nhân vật hoạt hình (Cosplay)

เต้นคัฟเวอร์เลียนแบบศิลปิน

Phát âm

Nhảy cover theo nghệ sĩ

Ví dụ 1

Phát âm

กลุ่มวัยรุ่นกำลังซ้อมเต้นคัฟเวอร์เลียนแบบศิลปินที่สวนสาธารณะ

Nhóm trẻ đang luyện tập nhảy cover theo nghệ sĩ ở công viên.

Ví dụ 2

Phát âm

เธอมีความสุขกับการเต้นคัฟเวอร์เลียนแบบศิลปินเพลงเกาหลี

Cô ấy hạnh phúc với việc nhảy cover theo các nghệ sĩ K-pop.

เต้นคัฟเวอร์เลียนแบบศิลปิน - Nhảy cover theo nghệ sĩ

ถักโครเชต์

Phát âm

Móc len (Crochet)

Ví dụ 1

Phát âm

คุณยายชอบนั่งถักโครเชต์ตอนบ่าย

Bà ngoại thích ngồi móc len vào buổi chiều.

Ví dụ 2

Phát âm

เธอถักโครเชต์เป็นหมวกสีสวยงาม

Cô ấy móc len thành một chiếc mũ màu sắc đẹp đẽ.

ถักโครเชต์ - Móc len (Crochet)

เต้นรำ

Phát âm

Nhảy múa

Ví dụ 1

Phát âm

คู่รักกำลังเต้นรำอย่างมีความสุขในงานเลี้ยง

Cặp đôi đang nhảy múa thật hạnh phúc trong buổi tiệc.

Ví dụ 2

Phát âm

เธอเรียนเต้นรำมาตั้งแตยังเด็ก

Cô ấy đã học nhảy múa từ khi còn nhỏ.

เต้นรำ - Nhảy múa
Quay lại