Đang tải âm thanh...
Từ กับ trong tiếng Thái tương đương với các từ "với", "và", "cùng" hoặc "đối với" trong tiếng Việt.
Điểm giống nhau
- Kết nối 2 danh từ (nghĩa là "và")
- Tiếng Thái: พ่อกับแม่
- Tiếng Việt: Bố và mẹ
- Chỉ sự đồng hành / làm cùng ai (nghĩa là "với / cùng với")
- Tiếng Thái: กินข้าวกับเพื่อน
- Tiếng Việt: Ăn cơm với bạn
- Chỉ sự so sánh / tương quan (nghĩa là "với / so với")
- Tiếng Thái: อันนี้เหมือนกับอันนั้น
- Tiếng Việt: Cái này giống với cái đó
Điểm khác nhau
| Trường hợp | Tiếng Thái (กับ) | Tiếng Việt | Sự khác biệt / Ghi chú |
| Thức ăn kèm | ข้าวผัดกับไข่ดาว | Cơm chiên với trứng chiên | Tiếng Thái dùng กับ nối giữa món chính và món ăn kèm. |
| Từ nối hành động | ไปกับ / อยู่กับ | Đi với / Ở với | Tiếng Thái đặt กับ ngay sau động từ, tiếng Việt đôi khi linh hoạt hơn. |
| Đón nhận hành động | พูดกับ... | Nói với... / Nói cho... nghe | Tiếng Thái dùng กับ hướng về đối tượng giao tiếp, không thay bằng từ chỉ hướng khác. |
Các ví dụ thực tế
- ฉันไปเที่ยวกับเพื่อน = Tôi đi chơi với bạn.
- ผัดไทยกับชาเย็น = mì xào và trà lạnh.
- เขาคุยกับใคร = Anh ấy nói chuyện với ai?

