Đang tải âm thanh...

Từ กับ trong tiếng Thái tương đương với các từ "với", "và", "cùng" hoặc "đối với" trong tiếng Việt.

Điểm giống nhau

Điểm khác nhau

Trường hợp Tiếng Thái (กับ) Tiếng Việt Sự khác biệt / Ghi chú
Thức ăn kèm ข้าวผัดกับไข่ดาว Cơm chiên với trứng chiên Tiếng Thái dùng กับ nối giữa món chính và món ăn kèm.
Từ nối hành động ไปกับ / อยู่กับ Đi với / Ở với Tiếng Thái đặt กับ ngay sau động từ, tiếng Việt đôi khi linh hoạt hơn.
Đón nhận hành động พูดกับ... Nói với... / Nói cho... nghe Tiếng Thái dùng กับ hướng về đối tượng giao tiếp, không thay bằng từ chỉ hướng khác.

Các ví dụ thực tế

Quay lại