Đang tải âm thanh...
Từ “ว่า” trong tiếng Thái là một từ cực kỳ phổ biến và có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
1. Liên từ nối mệnh đề (Rằng, là)
Dùng sau các động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, lời nói (như nói, nghĩ, biết, nghe) để liên kết với mệnh đề phía sau.
- รู้ว่า (biết rằng)
- คิดว่า (nghĩ rằng)
- พูดว่า (nói rằng)
2. Động từ (Nói, mắng/trách)
- Khi đứng độc lập hoặc trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này mang nghĩa là "nói".
- Khi dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, từ này có nghĩa là "trách móc" hoặc "mắng chửi".
3. Dùng trong câu hỏi hoặc xác nhận thông tin (Gì, sao)
- Làm sao / Nói cái gì: ว่ายังไง
- Có chuyện gì: ว่าไง

