Đang tải âm thanh...
Nâng cao kỹ năng nghe tiếng Thái qua Bài 3: ลูกหมา (Chó con). Bài học cung cấp hệ thống audio luyện nghe từ vựng cơ bản, mẫu câu ngắn dễ nhớ cùng các bài đọc thực hành về chủ đề ลูกหมา và เล่น กับ ลูกหมา. Hãy bắt đầu luyện tập phản xạ nghe chuẩn xác và ghi nhớ từ vựng tự nhiên ngay hôm nay!
1. Luyện Nghe Từ Vựng & Cụm Từ Cơ Bản
กา (Con quạ)
มา (Đến)
ดี (Tốt)
ดู (Nhìn/Xem)
ชู (Giơ lên)
ใด (Nào)
ตา (Mắt/Ông ngoại)
นา (Ruộng)
อี (Từ dùng trước tên con vật/tên người,
ở đây nghĩa là con quạ "อีกา")
รู (Lỗ/Hang)
ถู (Chà/Cọ xát)
ใน (Trong/Bên trong)
อา (Cô/Chú)
หา (Tìm)
มี (Có)
หู (Tai)
ฟู (Phồng/Xốp)
ใบ (Tờ/Lá/Cái)
ตา (Mắt)
ตา (Ông ngoại)
อีกา (Con quạ)
ตาดี (Mắt tinh/Mắt tốt)
มีนา (Có ruộng)
หาดู (Tìm xem)
หูตา (Tai mắt)
มาหา (Đến tìm)
ใบชา (Lá trà)
นาดี (Ruộng tốt)
มีใบ (Có lá/Có tờ)
ในรู (Trong hang/Trong lỗ)
ดูหู (Xem tai)
ถูขา (Chà chân)
ตาถูขา (Ông chà chân)
หาอีกา (Tìm con quạ)
ใบชาดี (Lá trà ngon)
ในรูหู (Trong lỗ tai)
ดูในนา (Xem trên đồng)
อาตาดี (Chú mắt tinh)
มีอีกา (Có con quạ)
มาหาอา (Đến tìm chú)
ตาดูหู (ông xem tai)
ดูดีดี (Nhìn cho kỹ)
มีในนา (Có trong ruộng)
หาตาชู (Tìm ông Shu)
2. คำศัพท์จากบทอ่าน - Từ vựng trong bài đọc
ลูกหมา - chó con
ตา มี ลูกหมา มา ให้ แก้ว - Ông ngoại có chú chó con đến cho Keo
ลูกหมา ชื่อ ดำ - Chó con tên là Đen
แก้ว เล่น กับ ดำ - Keo chơi với Đen
3. Bài tập đọc : ลูกหมา - chó con
ตา มี ลูกหมา Ông có chó con
ตา มี ลูกหมา มา ให้ แก้ว Ông có chó con mang đến cho Keo
ลูกหมา ชื่อ ดำ Chó con tên là Dam (Đen)
แก้ว เล่น กับ ดำ Keo chơi với Dam
กล้า ก็ เล่น กับ ดำ Kla cũng chơi với Dam
4. คำใหม่ ในบทเรียน - Từ mới trong bài học
มี - Có
ก็ - Cũng
กับ - Với
ชื่อ - Tên
ดำ - Đen (tên riêng)
ลูกหมา - Chó con
เล่น - Chơi
ให้ - Cho
5. Bài đọc thêm : เล่น กับ ลูกหมา - Chơi với chó con
ตา ชื่อ ตาชู - Ông tên là ông Shu
ตาชู มี ลูกหมา - Ông Chu có chó con
ลูกหมา เล่น กับ ตาชู - Chó con chơi với ông Shu
อา มา หา ตาชู ใน นา - Chú đến tìm ông Shu ở trong ruộng
ลูกหมา ดู อา - Chó con nhìn chú
ลูกหมา เล่น กับ อา - Chó con chơi với chú
ตาชู ดู ลูกหมา เล่น กับ อา - Ông Shu nhìn chó con chơi với chú
ใน นา มี อีกา - Trong ruộng có con quạ
อีกา ดู ลูกหมา เล่น กับ อา - Con quạ nhìn chó con chơi với chú

