Mục lục
▸nếu đi chợ nổi, tôi đi xe buýt số mấy▸xin lỗi, từ đây đi bộ đến trạm tàu điện mất bao nhiêu thời gian?▸nhà vệ sinh ở đâu ?ถ้าจะไปตลาดน้ำ ผมควรขึ้นรถเมล์สายไหน ครับnếu đi chợ nổi, tôi đi xe buýt số mấy
Từ vựng
- ถ้า = nếu
- จะ = định, sẽ
- ไป = đi
- ตลาดน้ำ = chợ nổi
- ควร = nên
- ขึ้น = lên
- รถเมล์ = xe buýt
- สาย = tuyến
- ไหน = nào
ขอโทษนะครับ จากตรงนี้เดินไปสถานีรถไฟว่าใช้เวลาประมาณกี่นาทีครับxin lỗi, từ đây đi bộ đến trạm tàu điện mất bao nhiêu thời gian?
Từ vựng
- ขอโทษนะครับ = xin lỗi ạ
- จากตรงนี้ = từ chỗ này
- เดินไป = đi bộ
- สถานีรถไฟ = trạm tàu điện
- ว่า = rằng
- ใช้ = sử dụng
- เวลา = thời gian
- ประมาณ = khoảng chừng
- กี่ = mấy
- นาที = phút
👉ห้องน้ำอยู่ตรงไหนครับ
👉อยู่ข้างลิฟต์ครับnhà vệ sinh ở đâu ?
Từ vựng
- ห้องน้ำ = nhà vệ sinh
- อยู่ = ở
- ตรงไหน = chỗ nào
- ข้าง = bên cạnh
- ลิฟต์ = thang máy

