ผมจองห้องไว้แล้ว รบกวนช่วยเช็กชื่อให้หน่อยได้ไหมครับTôi đã đặt phòng rồi, kiểm tra tên giúp tôi

Từ vựng

  • ผม = tôi (nam)
  • จอง = đặt. order
  • ห้อง = phòng
  • ไว้แล้ว = để đó rồi
  • รบกวน = làm phiền
  • ช่วย = giúp
  • เช็ก = kiểm tra
  • ชื่อ = tên
  • ให้หน่อย = cho 1 chút
  • ได้ไหม = được không

อันนี้ราคาเท่าไหร่ครับCái này giá bao nhiêu ạ?

Từ vựng

  • อันนี้ = cái này
  • ราคา = giá cả
  • เท่าไหร่ = bao nhiêu
Quay lại