Bài học tiếp tục củng cố nền tảng phát âm, mở rộng vốn từ vựng và câu đơn giản thông qua các ngữ cảnh thực tế về chủ đề "Xem xe lửa".
Nội dung chính:
Nguyên âm & Phụ âm: Luyện đọc 2 nguyên âm dài ◌ู (อู) và ◌า (อา) cùng hệ thống phụ âm mở rộng: ก, ด, ต, ข, ถ, ห, น, ฟ, ม, ร, ล, ว.
Ghép vần cơ bản
Nguyên âm dài ◌ู: กู, ดู, ฟู, รู, ถู, หู
Nguyên âm dài ◌า: กา, ตา, นา, มา, รา, ลา, วา, ขา, หา
Từ vựng cốt lõi:
ดู: Xem
หา: Tìm
ขึ้น: Lên
กา: Ấm nước / Con quạ
หู: Tai
นา: Ruộng
Tên riêng: กล้า (Kla), แก้ว (Keo)
Cấu trúc câu & Bài đọc thực hành:
กล้า ดู รถไฟ: Kla xem xe lửa
แก้ว ดู รถไฟ: Keo xem xe lửa
ตา ขึ้น รถไฟ: Ông lên xe lử
ตา ขึ้น รถไฟ มา หา กล้า: Ông lên xe lửa đến tìm Kla

