🔒Đăng ký để xem video

Bài học tiếp tục củng cố nền tảng phát âm, mở rộng vốn từ vựng và câu đơn giản thông qua các ngữ cảnh thực tế về chủ đề "Xem xe lửa".

Nội dung chính:

Nguyên âm & Phụ âm: Luyện đọc 2 nguyên âm dài ◌ู (อู) và ◌า (อา) cùng hệ thống phụ âm mở rộng: ก, ด, ต, ข, ถ, ห, น, ฟ, ม, ร, ล, ว.

Ghép vần cơ bản

Nguyên âm dài ◌ู: กู, ดู, ฟู, รู, ถู, หู

Nguyên âm dài ◌า: กา, ตา, นา, มา, รา, ลา, วา, ขา, หา

Từ vựng cốt lõi:

ดู: Xem

หา: Tìm

ขึ้น: Lên

กา: Ấm nước / Con quạ

หู: Tai

นา: Ruộng

Tên riêng: กล้า (Kla), แก้ว (Keo)

Cấu trúc câu & Bài đọc thực hành:

กล้า ดู รถไฟ: Kla xem xe lửa

แก้ว ดู รถไฟ: Keo xem xe lửa

ตา ขึ้น รถไฟ: Ông lên xe lử

ตา ขึ้น รถไฟ มา หา กล้า: Ông lên xe lửa đến tìm Kla

Quay lại